học niên
Định nghĩa
- Danh từ:
- Năm học: "học niên" chỉ khoảng thời gian một năm dành cho việc giảng dạy và học tập trong hệ thống giáo dục, thường được tính từ khi khai giảng đến khi kết thúc năm học.
- Niên khóa: "học niên" cũng được dùng để chỉ một năm học cụ thể, ví dụ như năm học 2023-2024.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Học niên 2023-2024 đã chính thức kết thúc với nhiều thành tích nổi bật. (Năm học 2023-2024 đã kết thúc với nhiều thành tích nổi bật.)
- Nhà trường tổ chức lễ khai giảng đầu học niên mới. (Trường tổ chức lễ khai giảng đầu năm học mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "học niên" trong văn bản hành chính: thường xuất hiện trong các quyết định, thông báo của cơ quan giáo dục để chỉ năm học chính thức.
- Theo kế hoạch học niên 2024-2025, học sinh sẽ được nghỉ hè từ tháng 6. (Theo kế hoạch năm học 2024-2025, học sinh sẽ được nghỉ hè từ tháng 6.)
Biến thể và từ gần giống
Niên khóa (danh từ): năm học, thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hơn.
- Niên khóa 2022-2023 có nhiều đổi mới trong chương trình giảng dạy. (Năm học 2022-2023 có nhiều đổi mới trong chương trình giảng dạy.)
Học kỳ (danh từ): một nửa của học niên, thường kéo dài 4-6 tháng.
- Học kỳ I của học niên này bắt đầu từ tháng 9. (Học kỳ I của năm học này bắt đầu từ tháng 9.)
Từ đồng nghĩa
- Năm học: thời gian một năm dành cho việc học.
- Niên học: từ Hán Việt đồng nghĩa với "học niên", ít dùng hơn.
- Khóa học: thời gian học tập cho một chương trình cụ thể, có thể ngắn hơn học niên.
Thành ngữ liên quan
- Học niên mới, khí thế mới: cụm từ khích lệ tinh thần bắt đầu năm học mới.
- Học niên mới, khí thế mới, các em hãy cố gắng hết mình. (Năm học mới, tinh thần mới, các em hãy cố gắng hết mình.)